Vị trí Trạng từ & Trật tự Tính từ (OPSASCOMP)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
nâng cao
1. Vị trí của Trạng từ (Position of Adverbs)
Trạng từ đứng ở đâu? Điều này phụ thuộc vào loại trạng từ.
| Loại trạng từ | Vị trí & Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tần suất (Frequency) | 1. Trước động từ thường. 2. Sau động từ TO BE / Trợ động từ. (Always, usually, often, never...) | 1. I usually get up late. 2. She is always happy. |
| Cách thức (Manner) | Thường đứng cuối câu (hoặc sau tân ngữ). (Well, badly, fast, slowly...) | He drives the car carefully. |
| Thứ tự ưu tiên (Nơi chốn - Thời gian) | Nếu có nhiều trạng từ cuối câu, thứ tự là: 🚩 Nơi chốn (Place) ➡️ ⏰ Thời gian (Time) | I met her here yesterday. (Ở đây - hôm qua). |
2. Trật tự Tính từ (Order of Adjectives) - Quy tắc OPSASCOMP
Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho 1 danh từ, ta KHÔNG sắp xếp tùy tiện mà phải theo thứ tự sau:
Op - S - A - S - C - O - M - P
- 💭 Op (Opinion): Ý kiến (Beautiful, ugly, expensive, nice...)
- 📏 S (Size): Kích cỡ (Big, small, tall, long...)
- 👴 A (Age): Độ tuổi (Old, new, young...)
- 📐 S (Shape): Hình dáng (Round, square, fat...)
- 🎨 C (Color): Màu sắc (Red, blue, black...)
- 🌏 O (Origin): Nguồn gốc (Vietnamese, Japanese, American...)
- 🧱 M (Material): Chất liệu (Wooden, plastic, gold...)
- 🎯 P (Purpose): Mục đích (Sleeping, running, wedding...)
Ví dụ: A beautiful (Op) old (A) Italian (O) car.