Tương lai đơn (Future Simple): Will / Won't
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Công thức (Structure)
Thì Tương lai đơn rất dễ sử dụng vì động từ chính luôn ở dạng Nguyên thể (V-infinitive) với tất cả các ngôi (I, You, We, They, He, She, It).
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + will ('ll) + V_nguyên thể | I will help you. She'll call later. |
| Phủ định (-) | S + will not (won't) + V_nguyên thể | He won't come today. It won't rain. |
| Nghi vấn (?) | Will + S + V_nguyên thể? | Will you marry me? Will they win? |
2. Cách dùng chính (Usage)
Khác với Be going to (có kế hoạch), Will thường dùng cho những tình huống tự phát hoặc cảm tính.
⚡ 1. Quyết định tức thì (Instant Decisions)
Quyết định được đưa ra NGAY TẠI THỜI ĐIỂM NÓI, không hề có sự chuẩn bị trước.
- Ví dụ: (Tiếng chuông cửa reo) -> I will open it. (Tôi sẽ mở cho).
- Ví dụ: (Thấy bạn lạnh) -> I will close the window.
🔮 2. Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân (Predictions)
Thường đi kèm với các từ: think, believe, hope, expect, promise, maybe, perhaps...
- Ví dụ: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ mai sẽ mưa - không chắc chắn).
- Ví dụ: I promise I won't tell anyone. (Lời hứa).
🤝 3. Đề nghị & Yêu cầu (Offers & Requests)
- Đề nghị giúp: I will carry that bag for you.
- Yêu cầu: Will you please be quiet?