Trạng từ thời gian Quá khứ (Past Time Adverbs)
10 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
trạng từ
1. Tổng quan
Để nhận biết thì Quá khứ, chúng ta cần các "biển báo" thời gian. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở hiện tại và nhìn về phía sau lưng.
2. Ba nhóm từ khóa cốt lõi
| Từ khóa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| LAST (...trước) | Last + Thời gian (Không dùng 'The' ở trước) | Last night (tối qua) Last week (tuần trước) Last month (tháng trước) Last year (năm ngoái) |
| AGO (cách đây...) | Khoảng thời gian + Ago (Luôn đứng sau khoảng thời gian) | 2 days ago (2 ngày trước) 10 minutes ago (10 phút trước) A long time ago (lâu rồi) |
| YESTERDAY (hôm qua) | Đứng một mình hoặc kèm buổi | Yesterday (hôm qua) Yesterday morning (sáng qua) Yesterday afternoon (chiều qua) |
3. Các mốc thời gian khác
- In + Năm đã qua: In 1999, In 2020.
- When I was...: When I was young (Khi tôi còn trẻ), When I was a child (Khi tôi là một đứa trẻ).
- The day before yesterday: Hôm kia.
📍 Vị trí trong câu:
Trạng từ thời gian thường đứng ở:
1. Cuối câu (Phổ biến nhất): I met him yesterday.
2. Đầu câu (Để nhấn mạnh): Yesterday, I met him.
Trạng từ thời gian thường đứng ở:
1. Cuối câu (Phổ biến nhất): I met him yesterday.
2. Đầu câu (Để nhấn mạnh): Yesterday, I met him.