Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Trạng từ chỉ Thời gian (Yesterday / Today / Tomorrow)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản trạng từ

1. Dòng thời gian (Timeline)

Để dùng đúng trạng từ thời gian, bạn cần xác định xem hành động đó nằm ở đâu trên dòng thời gian. Điều này quyết định việc bạn chia động từ (Thì).

⬅️ QUÁ KHỨ (Past)
  • Yesterday (Hôm qua)
  • Last night (Tối qua)
  • Last week/month/year (Tuần/tháng/năm trước)
  • ... ago (Cách đây...)
    Ví dụ: 2 days ago (cách đây 2 ngày).
⬇️ HIỆN TẠI (Present)
  • Today (Hôm nay)
  • Now (Bây giờ)
  • Right now (Ngay lúc này)
  • At the moment (Lúc này)
➡️ TƯƠNG LAI (Future)
  • Tomorrow (Ngày mai)
  • Next week/month/year (Tuần/tháng/năm tới)
  • Soon (Sớm thôi)
  • Later (Sau đó/Để sau)

2. Vị trí trong câu

Trạng từ thời gian thường đứng ở 2 vị trí:

  • Cuối câu (Phổ biến nhất): I will go to school tomorrow.
  • Đầu câu (Để nhấn mạnh): Tomorrow, I will go to school.

⚠️ 3 QUY TẮC VÀNG CẦN NHỚ:
  1. AGO luôn đứng cuối:
    ✅ 2 days ago (Đúng) | ❌ Ago 2 days (Sai).
  2. LAST / NEXT / THIS / TODAY / TOMORROW:
    ⛔ KHÔNG dùng giới từ (in/on/at) đằng trước.
    ❌ See you on next week (Sai) -> ✅ See you next week (Đúng).
  3. YESTERDAY:
    Có thể ghép: Yesterday morning (Sáng qua), Yesterday afternoon...