Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản nâng cao

1. Phân loại cốt lõi (Core Classification)

Trạng từ thời gian trả lời cho câu hỏi WHEN (Khi nào) và HOW LONG (Bao lâu).

LoạiMốc thời gian xác định
(Definite Time)
Mốc thời gian không xác định
(Indefinite Time)
Đặc điểm📅 Chỉ rõ thời điểm cụ thể.
Thường đứng cuối câu.
⏳ Khoảng thời gian ước chừng hoặc liên quan đến hiện tại.
Vị trí linh hoạt hơn.
Từ vựng
  • Yesterday (Hôm qua)
  • Tomorrow (Ngày mai)
  • Today (Hôm nay)
  • Now (Bây giờ)
  • Last week/month/year
  • Already (Rồi)
  • Just (Vừa mới)
  • Yet (Chưa)
  • Still (Vẫn)
  • Soon (Sớm thôi)
  • Lately/Recently (Gần đây)

2. Cặp đôi dễ nhầm lẫn (Confusing Pairs)

FOR vs. SINCE

🕒 FOR + Khoảng thời gian (Duration)
Ví dụ: For 2 hours, for 5 years. (Được 2 tiếng, được 5 năm).

📍 SINCE + Mốc thời gian (Point of time)
Ví dụ: Since 2010, since yesterday. (Từ năm 2010, từ hôm qua).

YET vs. ALREADY

ALREADY: Dùng trong câu khẳng định, hành động xong rồi.
Ví dụ: I have already eaten.

❓❌ YET: Dùng trong câu hỏi hoặc phủ định, đứng cuối câu.
Ví dụ: Have you finished yet? No, not yet.