Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản 12 thì

1. Thì quá khứ đơn dùng khi nào?

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Ví dụ: Hôm qua tôi đã đi học. (Yesterday I went to school.)


2. Công thức (Formula) - Rất quan trọng

Trong quá khứ đơn, chúng ta chia làm 2 loại động từ riêng biệt:

NHÓM 1: ĐỘNG TỪ TO BE (Was / Were)

(+) S + was / were + ...

  • I / He / She / It (Số ít) ➔ was
  • You / We / They (Số nhiều) ➔ were

(-) S + was/were + not + ...

(?) Was/Were + S + ...?

Ví dụ: She was sad yesterday.

NHÓM 2: ĐỘNG TỪ THƯỜNG (V-ed / V2)

(+) S + V-ed / V2

  • Có quy tắc: Thêm -ed (watch➔watched)
  • Bất quy tắc: Tra cột 2 (go➔went)

(-) S + didn't + V_nguyên_thể

(?) Did + S + V_nguyên_thể?

Ví dụ: I didn't go to school.


⚠️ LƯU Ý LỚN:
Ở câu phủ định (-) và nghi vấn (?), động từ phải quay về dạng NGUYÊN THỂ (Không chia nữa).
Did you go? (Đúng)
Did you went? (Sai)

3. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)

Thì quá khứ đơn thường đi kèm các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ:

  • Yesterday (hôm qua)
  • Last night / Last week / Last month / Last year (tối qua, tuần trước...)
  • Ago (cách đây): 2 days ago (cách đây 2 ngày)
  • In + năm trong quá khứ: in 1990, in 2000

4. Quy tắc thêm đuôi "-ed"

  • 📌 Thông thường: Thêm "ed" (play ➔ played)
  • 📌 Tận cùng là "e": Chỉ thêm "d" (love ➔ loved)
  • 📌 Tận cùng là "y": Đổi "y" thành "i" rồi thêm "ed" (study ➔ studied)
  • 📌 Gấp đôi phụ âm cuối: (stop ➔ stopped)