Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
12 thì
1. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để làm gì?
Chúng ta dùng thì này để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
Ví dụ: I am eating now. (Tôi đang ăn ngay bây giờ.)
2. Công thức (Formula)
Chìa khóa của thì này là: TO BE + V-ing
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + am/is/are + V-ing | She is watching TV. |
| Phủ định (-) | S + am/is/are + not + V-ing | He isn't sleeping. |
| Nghi vấn (?) | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you playing? |
💡 Mẹo nhớ động từ To Be:
- I + am
- He / She / It / Danh từ số ít + is
- You / We / They / Danh từ số nhiều + are
3. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)
Khi thấy các từ sau, hãy chia thì Hiện tại tiếp diễn:
TRẠNG TỪ CHỈ THỜI GIAN
Now (bây giờ)
Right now (ngay bây giờ)
At the moment (lúc này)
At present (hiện tại)
Now (bây giờ)
Right now (ngay bây giờ)
At the moment (lúc này)
At present (hiện tại)
CÂU MỆNH LỆNH (!)
Look! (Nhìn kìa!)
Listen! (Nghe kìa!)
Keep silent! (Im lặng nào!)
Be quiet! (Trật tự đi!)
Look! (Nhìn kìa!)
Listen! (Nghe kìa!)
Keep silent! (Im lặng nào!)
Be quiet! (Trật tự đi!)
4. Quy tắc thêm đuôi "-ing" (Spelling Rules)
Không phải từ nào cũng chỉ thêm -ing, hãy chú ý các ngoại lệ:
- ✅ Thông thường: Thêm -ing
(play ➔ playing, read ➔ reading) - ✂️ Tận cùng là 'e': Bỏ 'e' rồi thêm -ing
(write ➔ writing, come ➔ coming) - Double Kết thúc 1 phụ âm, trước là 1 nguyên âm: Gấp đôi phụ âm cuối
(run ➔ running, sit ➔ sitting) - 🔄 Tận cùng là 'ie': Đổi 'ie' thành 'y' rồi thêm -ing
(lie ➔ lying)