Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
12 thì
cơ bản nâng cao
1. Công thức "Thần thánh" (Formula)
Hãy nhớ quy tắc vàng: HAVE/HAS + V3/ed (V3 là cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc).
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| (+) Khẳng định | S + have/has + V3/ed | I have finished my work. She has bought a car. |
| (-) Phủ định | S + haven't / hasn't + V3/ed | We haven't met him. He hasn't come yet. |
| (?) Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed? | Have you seen this movie? Yes, I have. / No, I haven't. |
2. Khi nào dùng? (Usage)
1. Hành động vừa mới xảy ra
Thường đi với Just, Recently, Lately.
Ví dụ: I have just eaten. (Tôi vừa mới ăn xong).
2. Kết quả còn lưu lại hiện tại
Làm trong quá khứ, nhưng quan trọng là kết quả bây giờ.
Ví dụ: I have lost my key. (Tôi làm mất chìa khóa -> Kết quả: Giờ tôi không vào nhà được).
3. Kinh nghiệm / Trải nghiệm
Ai đó đã từng làm gì (hoặc chưa bao giờ). Không quan trọng thời gian.
Ví dụ: I have been to Paris. (Tôi đi Paris rồi).
4. Kéo dài từ quá khứ đến hiện tại
Dùng với Since và For.
Ví dụ: I have lived here for 10 years. (Sống từ 10 năm trước đến giờ vẫn sống).
3. Từ khóa nhận biết (Signal Words)
Thấy những từ này -> Chia ngay Hiện tại hoàn thành:
- 📍 Just, Recently, Lately: Gần đây, vừa mới.
- 📍 Already: Rồi (thường dùng câu khẳng định).
- 📍 Yet: Chưa (đứng cuối câu phủ định/câu hỏi).
- 📍 Ever: Đã từng (trong câu hỏi).
- 📍 Never: Chưa từng.
- 📍 Since + Mốc thời gian (Since 1990).
- 📍 For + Khoảng thời gian (For 3 days).
- 📍 So far / Up to now: Cho đến nay.