So sánh: Will vs. Be going to
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Bảng so sánh cốt lõi (Core Differences)
Để phân biệt, hãy tự hỏi: "Quyết định này có từ bao giờ?" và "Cơ sở nào để nói vậy?"
| Tiêu chí | WILL (Tương lai đơn) | BE GOING TO (Tương lai gần) |
|---|---|---|
| Thời điểm quyết định (Decision) | ⚡ TỨC THÌ (Instant) Quyết định ngay lúc nói. Ví dụ: Hết sữa rồi à? Tôi sẽ đi mua ngay. | 📅 ĐÃ LÊN KẾ HOẠCH (Planned) Đã định làm từ trước khi nói. Ví dụ: Tôi đã mua vé, tôi định đi xem phim. |
| Cơ sở dự đoán (Prediction) | 🔮 QUAN ĐIỂM (Opinion) Dựa vào cảm tính, niềm tin cá nhân. Từ khóa: think, hope, believe, maybe... | 👀 DẤU HIỆU (Evidence) Dựa vào hiện thực mắt thấy tai nghe. Ví dụ: Bụng bầu to -> Sắp sinh. Mây đen -> Sắp mưa. |
| Chức năng khác | 🤝 Lời hứa (Promise) 🆘 Đề nghị giúp đỡ (Offer) 😠 Đe dọa (Threat) | Nói về một kế hoạch chắc chắn xảy ra trong tương lai gần. |
2. Ví dụ đối chiếu (Comparison Examples)
Tình huống 1: Điện thoại reo
❌ I am going to answer it. (Sai - Vì không ai lên kế hoạch nghe điện thoại từ trước).
✅ I will answer it. (Đúng - Quyết định tức thì).
Tình huống 2: Mua sơn về nhà
A: Why did you buy this paint?
B: I am going to paint my room. (Đúng - Vì đã mua sơn tức là có kế hoạch rồi).