So sánh: Quá khứ đơn vs. Hiện tại hoàn thành
15 bài tập • Tạo bởi Admin
12 thì
cơ bản nâng cao
1. Bảng so sánh cốt lõi (Core Comparison)
Chìa khóa để phân biệt: Hãy hỏi "Thời gian đã qua chưa?" và "Kết quả còn dính dáng đến hiện tại không?"
| Tiêu chí | QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple) | HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect) |
|---|---|---|
| Thời gian (Time) | 🕰️ Đã chấm dứt (Finished) Thời gian được xác định rõ trong quá khứ. Ví dụ: Yesterday, Last year, in 1999. | ⏳ Không xác định / Chưa hết (Unfinished) Khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại hoặc không quan trọng lúc nào. Ví dụ: So far, recently, today (chưa hết ngày). |
| Kết quả (Result) | 📜 Là lịch sử Hành động đã xong và không còn liên quan trực tiếp đến hiện tại. Ví dụ: I lost my key (yesterday). -> Có thể giờ tìm thấy rồi. | 🔗 Liên hệ với hiện tại Hành động để lại hậu quả rõ ràng ngay lúc nói. Ví dụ: I have lost my key. -> Giờ tôi vẫn đang không có chìa khóa. |
| Từ khóa (Signals) | Yesterday, ...ago, Last..., in + năm cũ, When (trong câu hỏi When did you...?) | Just, Already, Yet, Ever, Never, Since, For, Recently, So far. |
2. Ví dụ tình huống (Scenario Analysis)
Tình huống 1: Shakespeare (Đã mất)
Vì Shakespeare đã qua đời, ông không thể viết thêm vở kịch nào nữa -> Hành động đã chấm dứt hoàn toàn.
✅ Shakespeare wrote Romeo and Juliet. (Quá khứ đơn)
❌ Shakespeare has written... (Sai)
Tình huống 2: J.K. Rowling (Còn sống)
Bà ấy vẫn còn sống và có thể viết thêm sách -> Sự nghiệp chưa kết thúc.
✅ She has written many books. (Hiện tại hoàn thành)
(Tuy nhiên, nếu nói về một cuốn cụ thể đã xuất bản năm ngoái, ta lại dùng Quá khứ đơn: She wrote 'Harry Potter' in 1997).