Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Modal Verbs Mở Rộng: Sắc thái & Quá khứ

15 bài tập • Tạo bởi Admin

nâng cao

1. Nhóm chỉ Khả năng: Could / Might / May

Tuy đều có nghĩa là "có thể", nhưng mức độ chắc chắn và sắc thái của chúng khác nhau.

TừMức độ & Ý nghĩaVí dụ
MAY🎯 50% Chắc chắn
Khả năng cao hơn Might. Dùng trong văn phong trang trọng.
It may rain today.
(Có thể hôm nay sẽ mưa - nhìn trời thấy mây đen).
MIGHT< 30% Chắc chắn
Khả năng thấp hơn May. Diễn tả sự ngờ vực, không chắc lắm.
I might go to the party, but I'm tired.
(Chưa chắc, có lẽ tôi đi nhưng đang mệt).
COULD💡 Khả năng lý thuyết
Điều này CÓ THỂ xảy ra (về mặt lý thuyết), nhưng thực tế chưa chắc.
Smoking could cause cancer.
(Hút thuốc có thể gây ung thư - ai cũng biết lý thuyết này).

2. Perfect Modals: Lẽ ra đã... (Quá khứ)

Đây là cấu trúc dùng để nói về những việc ĐÃ QUA, thường mang tính tiếc nuối hoặc phỏng đoán.

Công thức chung: MODAL + HAVE + V3/ed


Cấu trúcÝ nghĩa (Tiếng Việt)Cách dùng
SHOULD HAVE
+ V3/ed
Lẽ ra nên...😿 Sự chỉ trích / Hối tiếc
Thực tế đã KHÔNG làm.
Ví dụ: You should have studied hard. (Lẽ ra bạn nên học chăm - thực tế bạn đã lười).
COULD HAVE
+ V3/ed
Lẽ ra đã có thể...🔓 Khả năng bị bỏ lỡ
Có khả năng làm nhưng đã KHÔNG làm.
Ví dụ: I could have won, but I fell. (Lẽ ra thắng rồi, nhưng lại bị ngã).
MAY / MIGHT HAVE
+ V3/ed
Có lẽ đã...🕵️ Phỏng đoán không chắc chắn trong quá khứ
Ví dụ: Where is Lan? - She might have gone home. (Chắc là về nhà rồi).