Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Modal Verbs cơ bản: Can, Should, Must/Have to

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản nâng cao

1. Tổng quan & Ý nghĩa (Overview)

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) giúp diễn đạt khả năng, lời khuyên hoặc sự bắt buộc. Chúng không chia theo chủ ngữ và luôn đi kèm động từ nguyên thể.

Động từÝ nghĩa & Chức năngVí dụ
CAN / CAN'T💪 Khả năng (Ability): Làm được hay không.
🔓 Sự cho phép (Permission): Xin phép/Cho phép.
I can swim. (Tôi biết bơi)
Can I go out? (Tôi ra ngoài được không?)
SHOULD / SHOULDN'T💡 Lời khuyên (Advice): Nên hay không nên làm gì (tốt cho người nghe).You should eat more vegetables. (Bạn nên ăn nhiều rau).
MUST / MUSTN'T🛑 Bắt buộc (Obligation) hoặc Cấm đoán (Prohibition).
Mang tính chủ quan (người nói muốn vậy).
You must stop here. (Bạn phải dừng lại).
You mustn't smoke. (Cấm hút thuốc).
HAVE TO / DON'T HAVE TO📜 Phải làm do nội quy/luật lệ bên ngoài (External obligation).
🆓 Không cần phải làm (Optional).
Students have to wear uniforms. (Học sinh phải mặc đồng phục - Quy định).

2. Phân biệt nâng cao (Critical Differences)

⚠️ MUSTN'T vs. DON'T HAVE TO

Đây là lỗi sai phổ biến nhất:

  • Mustn't = CẤM (Không được làm).
    Ví dụ: You mustn't tell lies. (Cấm nói dối).
  • Don't have to = KHÔNG CẦN THIẾT (Làm cũng được, không làm cũng được).
    Ví dụ: It's Sunday. You don't have to go to school. (Chủ nhật không cần đi học, nhưng thích thì đến trường chơi cũng được).

MUST vs. HAVE TO (Khẳng định)

  • Must: Bắt buộc từ bên trong (Người nói cảm thấy cần).
    I must study hard. (Tôi tự thấy mình cần học).
  • Have to: Bắt buộc từ bên ngoài (Luật, quy định, tình thế).
    I have to work from 8 to 5. (Công ty bắt buộc thế).