Mệnh đề Trạng ngữ: Thời gian, Nguyên nhân, Nhượng bộ, Mục đích
15 bài tập • Tạo bởi Admin
nâng cao
1. Mệnh đề chỉ Thời gian (Time)
Bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian. Quy tắc quan trọng nhất: Không dùng thì Tương lai trong mệnh đề thời gian.
| Liên từ | Cách dùng & Ví dụ |
|---|---|
| When / As soon as (Khi / Ngay khi) | When I arrive, I will call you. (❌ Sai: When I will arrive...). |
| While (Trong khi) | Thường đi với Tiếp diễn. While I was cooking, he was reading. |
| Before / After (Trước / Sau) | Lưu ý sự lệch thì (Quá khứ hoàn thành - Quá khứ đơn). After he had finished work, he went home. |
| Until / Till (Cho đến khi) | I will wait here until you come back. |
2. Mệnh đề chỉ Nguyên nhân (Reason)
BECAUSE vs. BECAUSE OF
- ✅ Because / Since / As + S + V (Mệnh đề)
Ex: I stayed home because it rained. - ✅ Because of / Due to / Owing to + Noun / V-ing (Cụm danh từ)
Ex: I stayed home because of the rain.
3. Mệnh đề chỉ Nhượng bộ (Concession)
Diễn tả sự tương phản (Mặc dù... nhưng...).
| Nhóm 1: Cộng Mệnh đề (S+V) | Nhóm 2: Cộng Danh từ/V-ing |
|---|---|
| Although / Though / Even though Although he is rich, he is unhappy. | Despite / In spite of Despite being rich, he is unhappy. In spite of his wealth, he is unhappy. |
| ⚠️ Lưu ý: Tiếng Việt nói "Tuy... nhưng...", tiếng Anh CẤM dùng BUT sau Although. | |
4. Mệnh đề chỉ Mục đích (Purpose) - Giải thích chi tiết
Dùng để trả lời câu hỏi: "Làm hành động này để làm gì?"
🔹 Nhóm 1: So that / In order that (Nghĩa là: ĐỂ CHO / ĐỂ MÀ)
Cấu trúc: Mệnh đề chính + so that / in order that + S + can/could/will/would + V.
👉 Mẹo nhớ: Nhóm này bắt buộc phải có chủ ngữ và động từ khuyết thiếu (can/could) phía sau.
- Ví dụ: I study hard so that I can pass the exam.
⟶ Dịch nghĩa: Tôi học chăm chỉ (hành động) -> để cho -> tôi có thể vượt qua kỳ thi (mục đích/kết quả mong muốn). - Ví dụ 2: He turned off the light so that he could sleep.
⟶ Dịch nghĩa: Anh ấy tắt đèn để cho anh ấy có thể ngủ được.
🔹 Nhóm 2: To / In order to / So as to (Nghĩa là: ĐỂ)
Cấu trúc: Mệnh đề chính + To / In order to / So as to + V (nguyên thể).
👉 Mẹo nhớ: Nhóm này ngắn gọn hơn, đi trực tiếp với hành động, không cần chủ ngữ lặp lại.
- Ví dụ: I study hard to pass the exam.
⟶ Dịch nghĩa: Tôi học chăm để đỗ kỳ thi. - Phủ định (Để KHÔNG làm gì): Dùng so as NOT to hoặc in order NOT to (Tuyệt đối không dùng not to đứng một mình ở đầu câu mục đích).
Ex: We whispered so as not to wake the baby. (Chúng tôi nói thầm để không đánh thức em bé).