Mệnh đề danh từ (Noun Clause)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
1. Khái niệm
Mệnh đề danh từ là một mệnh đề (có đủ Chủ ngữ + Động từ) nhưng đóng vai trò như một Danh từ trong câu.
Hãy tưởng tượng nó như một 'cục gạch' ngôn ngữ. Thay vì dùng một từ đơn lẻ (ví dụ: 'the news'), ta dùng cả một mệnh đề (ví dụ: 'what he said').
2. Các từ để hỏi thường gặp
- That: Rằng, việc mà... (dùng cho sự thật, tin tức).
- Wh-words (What, Where, When, Who, Why, How): Cái gì, ở đâu, khi nào...
- Whether / If: Liệu có... hay không (dùng cho câu hỏi Yes/No).
3. Vị trí và Chức năng
a. Làm Chủ ngữ (Subject)
Ví dụ: That she passed the exam surprised everyone.
(Việc cô ấy đỗ kỳ thi đã làm mọi người ngạc nhiên).
b. Làm Tân ngữ cho động từ (Object)
Ví dụ: I don't know where he lives.
(Tôi không biết anh ấy sống ở đâu).
c. Làm Tân ngữ cho giới từ (Object of Preposition)
Ví dụ: It depends on what you decide.
(Nó phụ thuộc vào những gì bạn quyết định).
d. Làm Bổ ngữ (Complement)
Ví dụ: The problem is that we don't have enough money.
(Vấn đề là chúng ta không có đủ tiền).
4. LƯU Ý QUAN TRỌNG (Hay sai nhất!)
Trong mệnh đề danh từ, trật tự từ luôn là: Từ để hỏi + Chủ ngữ + Động từ (S + V).
tuyệt đối KHÔNG đảo ngữ như câu hỏi thông thường.
Sai: I wonder where is he going.
Đúng: I wonder where he is going.