Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Liên từ Nâng cao & Cấu trúc Nối (Advanced Conjunctions)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

nâng cao

1. Nhóm Tương phản & Nhượng bộ (Contrast & Concession)

Thay vì chỉ dùng "But" hay "Although", hãy dùng:

Từ / Cụm từCách dùng & Dấu câuVí dụ
However / Nevertheless / Nonetheless
(Tuy nhiên)
Thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy (;).
S + V; however, S + V.
He studied hard; nevertheless, he failed.
Whereas / While
(Trong khi đó)
Dùng để so sánh sự đối lập giữa 2 mệnh đề trong cùng 1 câu.He likes football, whereas I prefer tennis.
Much as
(Dù... rất nhiều)
Đứng đầu câu, nhấn mạnh mức độ.
Much as + S + V, S + V...
Much as I like you, I can't marry you.

2. Nhóm Điều kiện & Giả định (Condition)

  • Provided that / Providing that / As long as (Miễn là):
    You can borrow my car provided that you drive carefully.
  • In case (Phòng khi): Dùng cho việc chuẩn bị trước.
    Take an umbrella in case it rains. (Khác với If: Mang dù đi dù trời có mưa hay không).
  • Unless (= If not): Trừ khi.
    Unless you hurry, you will be late.
  • Suppose / Supposing (Giả sử): Dùng để đặt ra tình huống giả định.
    Supposing you won the lottery, what would you do?

3. Nhóm Kết quả & Nguyên nhân (Result & Cause)

  • Consequently / As a result / Therefore (Do đó, kết quả là): Dùng nối 2 câu, trang trọng hơn "So".
    It rained heavily; consequently, the match was canceled.
  • Seeing that / Given that (Xét thấy rằng / Vì):
    Seeing that we are late, we should take a taxi.
  • For fear that / Lest (Vì sợ rằng):
    He ran away for fear that he might be seen.

4. Cấu trúc Đảo ngữ chỉ Thời gian (Time & Inversion)

Cấu trúc "Vừa mới... thì..." (Hành động 1 xảy ra xong ngay lập tức Hành động 2 tới).

No sooner + Had + S + V3/ed + THAN + S + V2/edNo sooner had I arrived than the phone rang.
Hardly / Scarcely + Had + S + V3/ed + WHEN + S + V2/edHardly had she spoken when she burst into tears.