Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Hiện tại hoàn thành: Dấu hiệu nhận biết (Since/For, Ever/Never...)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản nâng cao

1. Cặp bài trùng: SINCE vs. FOR

Đây là hai từ khóa kinh điển để nói về độ dài của hành động tính đến hiện tại.

Tiêu chíSINCE (Kể từ khi)FOR (Trong khoảng)
Quy tắcSINCE + Mốc thời gian
(Point of time)
FOR + Khoảng thời gian
(Period of time)
Cách nhớ🎯 Chỉ điểm bắt đầu.
Ví dụ: 2010, yesterday, last summer, I was born.
⏳ Đo độ dài (đếm được).
Ví dụ: 2 hours, 5 days, a long time, ages.
Ví dụI have lived here since 2000.
(Tôi sống ở đây từ năm 2000).
I have lived here for 20 years.
(Tôi sống ở đây được 20 năm rồi).

2. Bộ tứ: EVER - NEVER - ALREADY - YET

Các trạng từ này giúp xác định trạng thái hoàn tất hay trải nghiệm của hành động.

EVER (Đã từng) & NEVER (Chưa từng)

  • EVER: Dùng trong câu hỏi trải nghiệm.
    📍 Vị trí: Trước V3.
    Ví dụ: Have you ever met a celebrity?
  • NEVER: Dùng trong câu phủ định (mang nghĩa 'không').
    📍 Vị trí: Trước V3.
    Ví dụ: I have never eaten snakes.

ALREADY (Rồi) & YET (Chưa)

  • ALREADY: Hành động xong sớm hơn dự kiến. Dùng trong câu khẳng định.
    📍 Vị trí: Giữa Have/V3 hoặc cuối câu.
    Ví dụ: I have already finished.
  • YET: Hành động chưa xảy ra. Dùng trong câu hỏi hoặc phủ định.
    📍 Vị trí: Luôn đứng cuối câu.
    Ví dụ: Have you finished yet? / Not yet.