Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Hiện tại đơn vs. Hiện tại tiếp diễn (Comparison)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản 12 thì

1. Sự khác biệt cốt lõi

Để phân biệt hai thì này, hãy tưởng tượng:

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Giống như một bức ảnh chân dung (cố định, bền vững, sự thật hiển nhiên).
  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Giống như một đoạn video clip (đang chuyển động, tạm thời, diễn ra ngay lúc này).

2. Bảng so sánh chi tiết

HIỆN TẠI ĐƠN
(Simple Present)
HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
(Present Continuous)
1. Thói quen, sự thật:
I go to school every day.
(Tôi đi học mỗi ngày)

Water boils at 100°C.
(Nước sôi ở 100 độ)
1. Đang xảy ra lúc nói:
I am going to school now.
(Giờ tôi đang đi tới trường)

The water is boiling.
(Nước đang sôi kìa - tắt bếp đi)
2. Công thức:
S + V(s/es)
S + don't/doesn't + V
2. Công thức:
S + am/is/are + V-ing
S + am/is/are + not + V-ing
3. Từ nhận biết:
Always, Usually, Often, Sometimes, Never, Every day...
3. Từ nhận biết:
Now, Right now, At the moment, Look!, Listen!, Be quiet!

3. Lưu ý quan trọng: Động từ KHÔNG chia tiếp diễn

Có những từ chỉ cảm giác, suy nghĩ, sở hữu... chúng ta KHÔNG dùng V-ing (chỉ dùng Hiện tại đơn).

🚫 Các từ cấm kỵ (Stative Verbs):
  • Cảm xúc: Like, Love, Hate, Want, Need
  • Tri giác: Know, Understand, Believe, Remember
  • Giác quan: See, Hear, Smell, Taste

Đúng: I want an apple.
Sai: I am wanting an apple.