Giới từ Nơi chốn & Chuyển động (Prepositions of Place & Movement)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Giới từ Nơi chốn: IN - ON - AT (Quy tắc Tam giác)
Hãy tưởng tượng một hình tam giác ngược: IN (Rộng nhất) > ON (Trung bình) > AT (Cụ thể nhất).
| Giới từ | Ý nghĩa & Cách dùng | Ví dụ kinh điển |
|---|---|---|
| IN (Trong / Ở trong) | ✅ Không gian kín (Hộp): In the box, In the room. ✅ Khu vực lớn: In Hanoi, In Vietnam, In Asia. ✅ Sách báo: In a book, In the newspaper. ✅ Xe nhỏ/Cá nhân: In a car, In a taxi. |
|
| ON (Trên / Ở trên) | ✅ Bề mặt: On the table, On the wall, On the floor. ✅ Đường phố (không số): On Oxford Street. ✅ Phương tiện công cộng/lớn: On a bus, On a train, On a plane. ✅ Tầng lầu: On the 1st floor. |
|
| AT (Tại) | ✅ Điểm cụ thể: At the door, At the bus stop. ✅ Địa chỉ nhà (có số): At 123 Baker Street. ✅ Nơi chốn gắn với hoạt động: At school, At work, At home, At the party. |
|
2. Giới từ Chuyển động (Movement)
Nhóm này mô tả hướng di chuyển, thường đi sau các động từ như: Go, Walk, Run, Drive, Fly...
| Giới từ | Mô tả hình ảnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| TO (Đến) | Đi tới đích đến (Destination). | Go to school. / Go to the cinema. |
| INTO vs. OUT OF (Vào trong vs. Ra khỏi) | Di chuyển từ ngoài vào trong hộp kín (Into) và ngược lại (Out of). | Run into the room. Get out of the taxi. |
| ACROSS vs. THROUGH (Băng qua vs. Xuyên qua) | 🔹 Across: Băng qua bề mặt 2D (mặt đường, mặt sông). 🔹 Through: Xuyên qua không gian 3D (đường hầm, rừng rậm). | Walk across the street. Drive through the tunnel. |
| ALONG (Dọc theo) | Đi men theo một đường dài (bờ sông, bãi biển, con đường). | Walk along the beach. |