Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Giới từ Nơi chốn & Chuyển động (Prepositions of Place & Movement)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản nâng cao

1. Giới từ Nơi chốn: IN - ON - AT (Quy tắc Tam giác)

Hãy tưởng tượng một hình tam giác ngược: IN (Rộng nhất) > ON (Trung bình) > AT (Cụ thể nhất).

Giới từÝ nghĩa & Cách dùngVí dụ kinh điển
IN
(Trong / Ở trong)
Không gian kín (Hộp): In the box, In the room.
Khu vực lớn: In Hanoi, In Vietnam, In Asia.
Sách báo: In a book, In the newspaper.
Xe nhỏ/Cá nhân: In a car, In a taxi.
  • I live in London.
  • The cat is in the box.
  • Sit in the car.
ON
(Trên / Ở trên)
Bề mặt: On the table, On the wall, On the floor.
Đường phố (không số): On Oxford Street.
Phương tiện công cộng/lớn: On a bus, On a train, On a plane.
Tầng lầu: On the 1st floor.
  • Put it on the desk.
  • I am on the bus.
  • Live on the 2nd floor.
AT
(Tại)
Điểm cụ thể: At the door, At the bus stop.
Địa chỉ nhà (có số): At 123 Baker Street.
Nơi chốn gắn với hoạt động: At school, At work, At home, At the party.
  • Meet me at the airport.
  • She is at home.
  • Turn left at the traffic light.

2. Giới từ Chuyển động (Movement)

Nhóm này mô tả hướng di chuyển, thường đi sau các động từ như: Go, Walk, Run, Drive, Fly...

Giới từMô tả hình ảnhVí dụ
TO
(Đến)
Đi tới đích đến (Destination).Go to school. / Go to the cinema.
INTO vs. OUT OF
(Vào trong vs. Ra khỏi)
Di chuyển từ ngoài vào trong hộp kín (Into) và ngược lại (Out of).Run into the room.
Get out of the taxi.
ACROSS vs. THROUGH
(Băng qua vs. Xuyên qua)
🔹 Across: Băng qua bề mặt 2D (mặt đường, mặt sông).
🔹 Through: Xuyên qua không gian 3D (đường hầm, rừng rậm).
Walk across the street.
Drive through the tunnel.
ALONG
(Dọc theo)
Đi men theo một đường dài (bờ sông, bãi biển, con đường).Walk along the beach.