Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
động từ
cơ bản
1. Động từ chỉ trạng thái là gì?
Trong tiếng Anh, động từ được chia làm 2 loại chính:
- Động từ chỉ hành động (Action Verbs): Có thể nhìn thấy được sự chuyển động. (Ví dụ: run, eat, hit, dance).
- Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs): Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, hoặc sự sở hữu. Không có hành động cụ thể.
2. QUY TẮC VÀNG (The Golden Rule)
🚫 KHÔNG DÙNG V-ING 🚫
Động từ chỉ trạng thái thường KHÔNG chia ở thì tiếp diễn (V-ing).
Chúng ta chỉ dùng thì Hiện tại đơn.
❌ I am liking you.
✅ I like you.
3. Các nhóm từ thường gặp
Hãy nhớ 4 nhóm chính sau đây:
| Nhóm | Từ vựng (Vocabulary) | Ví dụ |
|---|---|---|
| ❤️ Cảm xúc (Emotion) | Like, Love, Hate, Want, Need, Prefer | I want pizza. (Not: am wanting) |
| 🧠 Suy nghĩ (Mental) | Know, Understand, Believe, Remember, Think (cho rằng) | She knows me. (Not: is knowing) |
| 👀 Giác quan (Senses) | See, Hear, Smell, Taste, Look (trông có vẻ) | The cake smells good. (Not: is smelling) |
| 💼 Sở hữu (Possession) | Have, Own, Belong to | This pen belongs to me. |
⚠️ Chú ý từ "HAVE":
- Khi "Have" = Có (sở hữu) ➔ Không dùng V-ing. (I have a car.)
- Khi "Have" = Ăn/Uống/Tắm (hành động) ➔ Được dùng V-ing. (I am having lunch.)