Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Động từ Bất quy tắc (Irregular Verbs)

25 bài tập • Tạo bởi Admin

động từ cơ bản

1. Tổng quan quan trọng

Trong tiếng Anh, có khoảng hơn 360 động từ bất quy tắc. Tuy nhiên, việc học thuộc lòng tất cả cùng lúc là rất khó và không cần thiết cho người mới bắt đầu.
Trong thực tế giao tiếp và các kỳ thi phổ thông, chúng ta chỉ thường xuyên sử dụng khoảng 80-100 từ cốt lõi.

👉 Bài học này sẽ tổng hợp danh sách các từ thông dụng nhất đó. Nếu bạn muốn nghiên cứu chuyên sâu hoặc làm văn thơ, bạn có thể tìm mua 'Bảng 360 động từ bất quy tắc' tại các nhà sách.


2. Bảng phân loại (Theo quy luật dễ nhớ)

Thay vì học từ A-Z, hãy học theo nhóm để não bộ ghi nhớ nhanh hơn.

Nhóm 1: Ba cột giống y hệt nhau (A - A - A)

V1 (Infinitive)V2 (Past Simple)V3 (Past Participle)Nghĩa
BetBetBetCá cược
CostCostCostTrị giá
CutCutCutCắt
HitHitHitĐánh, đấm
HurtHurtHurtLàm đau
LetLetLetĐể cho
PutPutPutĐặt, để
ReadReadReadĐọc (*V2,V3 đọc là /red/)
SetSetSetThiết lập
ShutShutShutĐóng

Nhóm 2: Quá khứ và Phân từ giống nhau (A - B - B)

V1 (Infinitive)V2 (Past Simple)V3 (Past Participle)Nghĩa
BringBroughtBroughtMang đến
BuyBoughtBoughtMua
CatchCaughtCaughtBắt lấy
FightFoughtFoughtChiến đấu
TeachTaughtTaughtDạy
ThinkThoughtThoughtNghĩ
BuildBuiltBuiltXây dựng
FeelFeltFeltCảm thấy
FindFoundFoundTìm thấy
GetGotGot/GottenLấy, có được
HaveHadHad
HearHeardHeardNghe
HoldHeldHeldCầm, tổ chức
KeepKeptKeptGiữ
LeaveLeftLeftRời đi
MakeMadeMadeLàm, tạo ra
MeetMetMetGặp
PayPaidPaidThanh toán
SaySaidSaidNói
SellSoldSoldBán
SendSentSentGửi
SitSatSatNgồi
SleepSleptSleptNgủ
SpendSpentSpentTiêu xài/dành (giờ)
StandStoodStoodĐứng
TellToldToldKể, bảo
UnderstandUnderstoodUnderstoodHiểu
WinWonWonChiến thắng

Nhóm 3: Ba cột khác nhau (A - B - C)

V1 (Infinitive)V2 (Past Simple)V3 (Past Participle)Nghĩa
BeWas/WereBeenThì, là, ở
BeginBeganBegunBắt đầu
BreakBrokeBrokenLàm vỡ
ChooseChoseChosenChọn lựa
DoDidDoneLàm
DrinkDrankDrunkUống
DriveDroveDrivenLái xe
EatAteEatenĂn
FallFellFallenNgã, rơi
FlyFlewFlownBay
ForgetForgotForgottenQuên
GiveGaveGivenCho, tặng
GoWentGoneĐi
KnowKnewKnownBiết
RideRodeRiddenCưỡi, lái (xe 2 bánh)
SeeSawSeenNhìn thấy
SingSangSungHát
SpeakSpokeSpokenNói
SwimSwamSwumBơi
TakeTookTakenCầm, lấy
WakeWokeWokenThức giấc
WearWoreWornMặc
WriteWroteWrittenViết

Nhóm 4: V1 và V3 giống nhau (A - B - A)

V1 (Infinitive)V2 (Past Simple)V3 (Past Participle)Nghĩa
BecomeBecameBecomeTrở nên
ComeCameComeĐến
RunRanRunChạy
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy học theo âm điệu. Ví dụ: Drink - Drank - Drunk, Sing - Sang - Sung, Swim - Swam - Swum (Nhóm i - a - u).