Danh từ đếm được & Không đếm được (Advanced Countable & Uncountable Nouns) (tiếp)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
danh từ
trung cấp
1. Danh từ "Lưỡng tính" (Dual Status Nouns)
Đây là phần khó nhất. Một danh từ có thể là Đếm được hoặc Không đếm được tùy thuộc vào nghĩa của nó trong câu.
| Từ vựng | Không đếm được (Uncountable) Chỉ chất liệu, khái niệm chung | Đếm được (Countable) Chỉ vật cụ thể, sự việc cụ thể |
|---|---|---|
| Paper | Giấy (vật liệu) (I need some paper to write on.) | Tờ báo, bài luận, giấy tờ (I bought a paper to read.) |
| Hair | Tóc (trên đầu nói chung) (She has long hair.) | Sợi tóc (rụng, rơi vãi) (There is a hair in my soup!) |
| Room | Không gian / Chỗ trống (Is there any room for me?) | Căn phòng (My house has 5 rooms.) |
| Work | Công việc, lao động (I have a lot of work to do.) | Tác phẩm nghệ thuật (The works of Shakespeare.) |
| Experience | Kinh nghiệm (kiến thức tích lũy) (He has 10 years of experience.) | Trải nghiệm (sự kiện đã qua) (It was an unforgettable experience.) |
| Time | Thời gian (Time flies.) | Số lần (I visited Paris 3 times.) |
2. Những "Bẫy" Danh từ Không đếm được phổ biến
Những từ này trong tiếng Việt có thể đếm, nhưng tiếng Anh TUYỆT ĐỐI KHÔNG thêm "s" hoặc dùng "a/an".
❌ Sai: An advice, two luggages, many furnitures, equipments.
✅ Đúng: Some advice, a piece of luggage, some furniture, some equipment.
- Accommodation (Chỗ ở)
- Advice (Lời khuyên)
- Baggage / Luggage (Hành lý)
- Furniture (Đồ nội thất)
- Equipment (Thiết bị)
- Knowledge (Kiến thức)
- Scenery (Phong cảnh)
- Traffic (Giao thông)
3. Phân biệt sắc thái: A few/Few & A little/Little
Không chỉ khác nhau về loại danh từ đi kèm, chúng còn khác nhau về thái độ của người nói (Tích cực hay Tiêu cực).
| Sắc thái | Với Danh từ Đếm được | Với Danh từ Không đếm được |
|---|---|---|
| Tích cực (+) (Có một chút, đủ dùng) | A few (I have a few friends - Tôi có vài người bạn, thế là vui rồi) | A little (I have a little money - Tôi còn chút tiền, đủ mua bánh) |
| Tiêu cực (-) (Hầu như không có, rất ít, thiếu thốn) | Few (I have few friends - Tôi có rất ít bạn, tôi cô đơn) | Little (I have little money - Tôi cạn túi rồi, không đủ mua gì) |