Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Cấu trúc Tương lai gần (Be going to)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản nâng cao

1. Công thức (Structure)

Đừng quên động từ TO BE (am/is/are) và giới từ TO nhé!

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng định (+)S + am / is / are + going to + V_nguyên thểI am going to buy a car.
She is going to visit Paris.
Phủ định (-)S + am / is / are + NOT + going to + VWe are not going to sleep.
Nghi vấn (?)Am / Is / Are + S + going to + V?Are you going to cook?

2. Cách dùng (Usage) - Cốt lõi vấn đề

Có 2 trường hợp chính bắt buộc dùng Be going to:

🔥 1. Kế hoạch / Dự định có từ trước (Plans)

Bạn đã suy nghĩ và quyết định làm việc này TRƯỚC khi nói.

Ví dụ: Why did you buy sugar? - I am going to make a cake. (Tôi định làm bánh nên mới đi mua đường).

🌧️ 2. Dự đoán có CĂN CỨ rõ ràng (Evidence)

Bạn nhìn thấy một dấu hiệu ở hiện tại khiến bạn chắc chắn điều đó sẽ xảy ra.

Ví dụ: Look at those black clouds! It is going to rain. (Nhìn mây đen kìa -> Căn cứ để tin rằng trời sắp mưa).


3. Phân biệt nhanh: WILL vs. GOING TO

WILL (Tương lai đơn)BE GOING TO (Tương lai gần)
Quyết định TỨC THÌ
(Ngay lúc nói mới nảy ra ý định).
Ví dụ: Quên đóng cửa -> I will close it.
📅 Quyết định TỪ TRƯỚC
(Đã lên kế hoạch rồi).
Ví dụ: Đã mua vé máy bay -> I am going to fly.
🔮 Dự đoán CẢM TÍNH
(Tôi nghĩ là, tôi tin là...)
Ví dụ: I think he will win.
👀 Dự đoán CÓ CĂN CỨ
(Mắt thấy tai nghe dấu hiệu)
Ví dụ: Watch out! You are going to fall!