Cấu trúc There is / There are (Chỉ sự tồn tại)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Nguyên tắc cơ bản
Chúng ta dùng cấu trúc này để giới thiệu rằng cái gì đó đang tồn tại (có) ở đâu đó.
| Loại danh từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít (Singular) (Chỉ có 1 cái) | THERE IS + a/an/one... | There is a book on the table. (Viết tắt: There's a book) |
| Không đếm được (Uncountable) (Nước, tiền, không khí...) | THERE IS + Danh từ | There is some water in the glass. There is no time left. |
| Số nhiều (Plural) (Từ 2 cái trở lên) | THERE ARE + two/many/some... | There are two cats. There are many people here. |
2. Các thể câu (Forms)
| Loại câu | Cấu trúc | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | There is... / There are... | Có thể dùng Some/Many/A lot of. |
| Phủ định (-) | There is not (isn't)... There are not (aren't)... | Thường đi kèm với ANY. (There aren't any apples). |
| Nghi vấn (?) | Is there...? Are there...? | Đảo động từ to be lên đầu. |
3. Nâng cao: Quy tắc Liệt kê (Proximity Rule)
Khi liệt kê một danh sách gồm nhiều món đồ khác nhau, động từ chia theo DANH TỪ ĐỨNG GẦN NHẤT.
Ví dụ: Trên bàn có 1 quyển sách và 5 cái bút.
✅ Đúng: There IS a book and five pens.
(Vì "a book" đứng ngay sau động từ, là số ít -> Dùng IS).
✅ Đúng: There ARE five pens and a book.
(Vì "five pens" đứng ngay sau động từ, là số nhiều -> Dùng ARE).