Cấu trúc Hỏi & Chỉ đường (Asking for & Giving Directions)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Cách Hỏi đường (Asking for Directions)
Khi hỏi đường, phép lịch sự là quan trọng nhất. Luôn bắt đầu bằng "Excuse me".
| Mức độ | Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cơ bản |
| Bưu điện ở đâu? Có ngân hàng nào quanh đây không? |
| Lịch sự (Khuyên dùng) |
| Làm sao tôi đến được chợ? Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến... không? |
2. Cách Chỉ đường: Động từ di chuyển (Movement Verbs)
Đây là các câu mệnh lệnh (Imperatives), ngắn gọn và trực tiếp.
| Động từ | Cụm từ đi kèm | Giải thích |
|---|---|---|
| GO | Go straight on / Go straight ahead (Đi thẳng) Go along the street (Đi dọc theo) Go past the cinema (Đi ngang qua rạp phim - không vào) | Mô tả hành động đi tiếp tục. |
| TURN | Turn left / Turn right (Rẽ trái / Rẽ phải) | Thay đổi hướng đi. |
| TAKE | Take the first turning on the right (Rẽ vào ngã rẽ đầu tiên bên phải) Take the second left (Rẽ vào ngã rẽ thứ hai bên trái) | Dùng khi có nhiều ngã rẽ liên tiếp. |
| CROSS | Cross the street / bridge (Băng qua đường / cầu) | Đi từ bên này sang bên kia. |
3. Từ vựng về Địa điểm & Vị trí (Landmarks)
🚦 Traffic lights: Đèn giao thông (Go to the traffic lights and turn left).
🔄 Roundabout: Vòng xuyến/Bùng binh (Go over the roundabout / Take the 2nd exit).
🛣️ At the end of the road: Ở cuối con đường.
👉 On your left / On your right: Nằm ở phía tay trái/phải của bạn.
📍 Corner: Góc phố (On the corner of A street and B street).