Câu So sánh (Comparisons)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
nâng cao
1. Nguyên tắc chung (General Rules)
Để làm đúng bài so sánh, bước đầu tiên là xác định loại tính từ:
- 📏 Tính từ ngắn (Short adj): 1 âm tiết (tall, hot) hoặc 2 âm tiết tận cùng là -y, -le, -ow, -er, -et (happy, simple, narrow).
- 📐 Tính từ dài (Long adj): 2 âm tiết trở lên (modern, beautiful, expensive).
2. Bảng công thức tổng hợp (Master Table)
| Loại so sánh | So sánh Hơn (Comparative) (A hơn B) | So sánh Nhất (Superlative) (Là số 1) |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn | S + V + Adj-ER + THAN... Ví dụ: Taller than, Hotter than. | S + V + THE + Adj-EST... Ví dụ: The tallest, The hottest. |
| Tính từ dài | S + V + MORE + Adj + THAN... Ví dụ: More beautiful than. | S + V + THE MOST + Adj... Ví dụ: The most beautiful. |
| Dấu hiệu | Từ khóa: THAN | Từ khóa: THE, of all, in the world. |
3. So sánh Bằng (Equative)
Dùng để nói 2 vật tương đương nhau.
Cấu trúc: AS + Adj + AS
- ✅ Khẳng định: He is as tall as his father. (Cao bằng bố).
- ❌ Phủ định: He is not as tall as his father. (Không cao bằng).
4. Các trường hợp đặc biệt (Irregular Adjectives)
Bắt buộc phải học thuộc lòng:
| Tính từ | Hơn (Comparative) | Nhất (Superlative) |
|---|---|---|
| 👍 Good (Tốt) | Better | The Best |
| 👎 Bad (Tệ) | Worse | The Worst |
| 📍 Far (Xa) | Farther / Further | The Farthest / Furthest |
| 🔢 Little (Ít) | Less | The Least |
| 🔢 Many/Much (Nhiều) | More | The Most |