Câu hỏi Vị trí (Wh-Questions: Where)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Cấu trúc câu hỏi với WHERE (Ở đâu)
Dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn hoặc vị trí của người/vật.
| Động từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| TO BE (Thì, là, ở) | Where + IS + N (số ít)? Where + ARE + N (số nhiều)? |
|
| Động từ thường (Sống, đi, làm...) | Where + DO/DOES + S + V? Where + DID + S + V? |
|
2. Từ vựng chỉ Vị trí cụ thể (Prepositions)
Để trả lời cho câu hỏi "Where", ta cần các từ chỉ vị trí chính xác.
| Giới từ | Nghĩa tiếng Việt | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Between | Ở giữa | Thường đi với AND (Between A and B). |
| Next to / Near | Bên cạnh / Ở gần | Next to là sát vách. Near là ở khu vực gần đó. |
| In front of | Phía trước | Đối lập với Behind (Phía sau). |
| Under | Ở dưới | Bị vật khác che phủ bên trên. |