Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Câu hỏi Vị trí (Wh-Questions: Where)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản nâng cao

1. Cấu trúc câu hỏi với WHERE (Ở đâu)

Dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn hoặc vị trí của người/vật.

Động từCông thứcVí dụ
TO BE
(Thì, là, ở)
Where + IS + N (số ít)?
Where + ARE + N (số nhiều)?
  • Where is the cat?
    (Con mèo ở đâu?)
  • Where are my keys?
    (Chùm chìa khóa của tôi đâu?)
Động từ thường
(Sống, đi, làm...)
Where + DO/DOES + S + V?
Where + DID + S + V?
  • Where do you live?
    (Bạn sống ở đâu?)
  • Where did he go?
    (Anh ấy đã đi đâu?)

2. Từ vựng chỉ Vị trí cụ thể (Prepositions)

Để trả lời cho câu hỏi "Where", ta cần các từ chỉ vị trí chính xác.

Giới từNghĩa tiếng ViệtLưu ý quan trọng
BetweenỞ giữaThường đi với AND
(Between A and B).
Next to / NearBên cạnh / Ở gầnNext to là sát vách. Near là ở khu vực gần đó.
In front ofPhía trướcĐối lập với Behind (Phía sau).
UnderỞ dướiBị vật khác che phủ bên trên.