Câu Dự Đoán & Suy Luận (Predictions & Deductions)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
nâng cao
1. Dự đoán ở Tương lai: Will vs. Be going to
Làm sao để biết khi nào dùng 'Will', khi nào dùng 'Going to'?
| Đặc điểm | WILL (Sẽ) | BE GOING TO (Sắp/Sẽ) |
|---|---|---|
| Căn cứ | 🚫 Không có bằng chứng cụ thể Dựa trên quan điểm cá nhân, niềm tin, hy vọng. | 👀 Có bằng chứng hiện tại (Present Evidence) Nhìn thấy, nghe thấy dấu hiệu rõ ràng. |
| Từ đi kèm | I think, I believe, I hope, Probably, Maybe... | Look! (Nhìn kìa), Watch out! (Cẩn thận). |
| Ví dụ | I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ mai mưa - đoán mò). | Look at those black clouds! It is going to rain. (Mây đen kìa - bằng chứng 100% sắp mưa). |
2. Suy luận ở Hiện tại (Modal Verbs of Deduction)
Dùng khi ta quan sát sự việc và đưa ra phỏng đoán về độ chắc chắn.
1. Chắc chắn ĐÚNG (90-100%)
MUST + V (nguyên thể)
Nghĩa: Hẳn là, chắc là.
- Ví dụ: You have been working all day. You must be tired.
(Làm cả ngày -> Chắc chắn là mệt).
2. Chắc chắn SAI (90-100%)
CAN'T + V (nguyên thể)
Nghĩa: Không thể nào là.
⚠️ KHÔNG dùng Mustn't cho dự đoán.
- Ví dụ: He just ate lunch. He can't be hungry.
(Mới ăn xong -> Không thể nào đói được).
3. Có thể (50% hoặc ít hơn)
MAY / MIGHT / COULD + V
Nghĩa: Có lẽ là.
- Ví dụ: Where is Tom? - He may be in the garden.
(Không chắc lắm).