Câu đề nghị (Offers) & Lời hứa (Promises)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Tổng quan (Overview)
Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng WILL hoặc các cấu trúc lịch sự khác để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ ai đó hoặc hứa hẹn một điều gì đó.
| Loại câu | LỜI ĐỀ NGHỊ (OFFERS) | LỜI HỨA (PROMISES) |
|---|---|---|
| Mục đích | 🎁 Muốn giúp đỡ người khác hoặc mời mọc lịch sự. | 🤙 Cam kết sẽ làm (hoặc không làm) việc gì đó. |
| Cấu trúc thường gặp |
|
|
| Ví dụ | 🔸 Túi nặng quá. I will carry it for you. (Để tôi xách giúp cho). 🔸 Shall I open the window? (Tôi mở cửa sổ nhé?) | 🔹 I won't tell anyone. (Tôi sẽ không nói ai đâu). 🔹 I promise I will pay you back. (Tôi hứa sẽ trả tiền lại). |
2. Phân tích tình huống (Situational Analysis)
Tình huống A: Bạn thấy ai đó đang gặp khó khăn
Thấy bà cụ đang xách đồ nặng:
✅ I'll help you with those bags. (Đúng - Đề nghị giúp ngay tức thì).
❌ I am going to help you. (Sai - Nghe như đã lên kế hoạch từ trước, thiếu tự nhiên).
Tình huống B: Mượn tiền bạn
Bạn mượn tiền và muốn bạn mình yên tâm:
✅ I promise I'll pay you back tomorrow. (Đúng - Lời hứa uy tín).
❌ I promise I pay you back. (Sai ngữ pháp - Thiếu 'will').