Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Câu Bị động (Passive Voice) – Hướng dẫn Chi tiết từ Cơ bản đến Nâng cao

15 bài tập • Tạo bởi Admin

nâng cao

1. Bản chất của Câu Bị động (Passive Voice)

Trong tiếng Anh, một câu có thể được nói theo 2 cách khác nhau, tùy vào việc bạn muốn nhấn mạnh ai / cái gì.

Ví dụ:

  • Chủ động: The cat broke the vase.
    → Nhấn mạnh con mèo (người gây ra hành động).
  • Bị động: The vase was broken (by the cat).
    → Nhấn mạnh cái bình (đối tượng bị tác động).

Kết luận quan trọng:

  • Dùng câu bị động khi không quan trọng ai làm
  • Hoặc khi muốn nhấn mạnh kết quả / đối tượng bị tác động
  • Rất hay gặp trong: văn viết, tin tức, mô tả quy trình, khoa học

2. Công thức cốt lõi của mọi câu Bị động

Mọi câu bị động – không ngoại lệ – đều có cấu trúc:

S + BE (chia theo thì) + V3/ed

  • BE: cho biết thì (tense)
  • V3/ed: cho biết ý nghĩa bị động

Quy trình chuyển từ Chủ động → Bị động (3 bước bắt buộc)

Ví dụ: People plant trees.

  1. Bước 1: Lấy Tân ngữ (trees) đưa lên đầu câu
  2. Bước 2: Xác định thì của câu gốc → chia BE cho đúng
  3. Bước 3: Động từ chính → đổi sang V3/ed

Kết quả: Trees are planted.


3. Bảng tổng hợp Bị động theo Thì (CÓ KẺ Ô – DỄ NHÌN)

Nhóm 1 – Các thì dùng nhiều nhất (bắt buộc phải biết)

Thì Cấu trúc BE Công thức bị động Ví dụ
Hiện tại đơn am / is / are am/is/are + V3 is done
Quá khứ đơn was / were was/were + V3 was done
Tương lai đơn will be will be + V3 will be done
Hiện tại tiếp diễn am/is/are + being am/is/are + being + V3 is being done
Hiện tại hoàn thành have/has + been have/has + been + V3 has been done

Nhóm 2 – Thì nâng cao (ít dùng hơn nhưng vẫn có)

Thì Công thức bị động Ví dụ
Quá khứ tiếp diễn was/were + being + V3 was being done
Quá khứ hoàn thành had + been + V3 had been done
Tương lai hoàn thành will have + been + V3 will have been done

Nhóm 3 – KHÔNG dùng bị động

  • Tương lai tiếp diễn (will be V-ing)
  • Hiện tại / Quá khứ / Tương lai hoàn thành tiếp diễn

Lý do: Cấu trúc quá dài, không tự nhiên, người bản xứ tránh dùng.