Cách dùng Much, Many & A lot of
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản nâng cao
1. Phân loại theo Danh từ
Quy tắc cơ bản nhất: Nhìn vào danh từ đứng sau để quyết định dùng từ nào.
| Từ chỉ lượng | Đi với Danh từ gì? | Ví dụ |
|---|---|---|
| MANY | ✅ Danh từ Đếm được số nhiều (Có 's' ở cuối hoặc dạng số nhiều đặc biệt) |
|
| MUCH | ✅ Danh từ KHÔNG đếm được (Luôn ở dạng số ít) |
|
| A LOT OF (hoặc LOTS OF) | ✅ CẢ HAI LOẠI (Dùng được cho tất cả) |
|
2. Phân loại theo Câu (Sắc thái sử dụng)
Tuy nghĩa giống nhau là "Nhiều", nhưng người bản xứ dùng chúng trong các hoàn cảnh khác nhau.
| Loại câu | Xu hướng sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Câu Khẳng định (+) | Ưu tiên dùng: A LOT OF | I have a lot of friends. (Dùng "I have many friends" nghe trang trọng quá mức, ít dùng trong giao tiếp thường ngày). |
| Câu Phủ định (-) & Nghi vấn (?) | Ưu tiên dùng: MUCH / MANY | I don't have much time. Do you have many books? |
| Too / So / How | Bắt buộc dùng: MUCH / MANY | Không bao giờ nói "Too a lot of". Too much noise. How many apples? |